Trang chủBảng giá
Bảng Giá Tủ Bếp Tham Khảo
Giá theo mét dài, đã bao gồm sản xuất, vận chuyển và lắp đặt tại Hà Tĩnh
Giá Theo Chất Liệu Bề Mặt
Melamine
2.200.000 - 3.000.000
VNĐ / mét dài
Giá thành rẻ nhất
Đa dạng màu sắc
Dễ vệ sinh
Độ bền trung bình
Dễ bong tróc nếu gặp nước nhiều
Phù hợp ngân sách hạn chế, ít tiếp xúc nước
Laminate (HPL)
3.000.000 - 4.500.000
VNĐ / mét dài
Chống xước tốt
Bền màu
Chịu nhiệt khá
Giá cao hơn Melamine
Khó sửa chữa nếu hư
Gia đình sử dụng thường xuyên
Phổ biến
Inox Cánh Kính
4.200.000 - 6.000.000
VNĐ / mét dài
Bền bỉ chống nước tuyệt đối
Không cong vênh, mối mọt
Mặt kính sang trọng dễ vệ sinh
Giá cao
Màu sắc phụ thuộc mẫu kính
Không gian hiện đại, ưu tiên độ bền và thẩm mỹ
Gỗ Công Nghiệp Sồi
5.500.000 - 7.500.000
VNĐ / mét dài
Vân gỗ tự nhiên đẹp
Bền bỉ
Thân thiện môi trường
Giá cao
Cần bảo trì định kỳ
Phong cách Scandinavian, Japandi
Gỗ Tự Nhiên Óc Chó
8.500.000 - 15.000.000
VNĐ / mét dài
Đẳng cấp cao nhất
Bền vĩnh viễn
Tăng giá trị nhà
Giá rất cao
Cần thợ lành nghề
Biệt thự, penthouse, khách hàng VIP
Bảng Giá Phụ Kiện & Vật Tư
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Bản lề Blum (Áo) | 150.000 - 250.000 / cái |
| Ray trượt Blum giảm chấn | 350.000 - 600.000 / cặp |
| Giá nâng Blum Aventos | 1.200.000 - 2.500.000 / bộ |
| Rổ kéo Inox 304 | 800.000 - 1.500.000 / cái |
| Thùng rác âm tủ | 450.000 - 900.000 / bộ |
| Mặt đá thạch anh | 1.500.000 - 3.500.000 / m dài |
| Chậu rửa Inox 304 | 1.200.000 - 3.000.000 / cái |
| Vòi rửa dây rút | 800.000 - 2.000.000 / cái |
Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy theo kích thước, kiểu dáng và yêu cầu cụ thể. Để có báo giá chính xác, vui lòng liên hệ để được tư vấn và khảo sát miễn phí.
